Trong khi hòa bình toàn cầu có thể đang xấu đi, 10 quốc gia này chứng minh rằng sự yên bình không chỉ khả thi mà còn có lợi nhuận, bền vững và đáng ngạc nhiên là có thể đạt được.

Trong một thế giới mà các tiêu đề giật gân về xung đột và căng thẳng, một số quốc gia đã thành thạo nghệ thuật giữ bình tĩnh trong khi những quốc gia khác lại phải vật lộn với hỗn loạn.
Chỉ số Hòa bình Toàn cầu 2025 tiết lộ những hiểu biết hấp dẫn về các quốc gia đã phá vỡ được mật mã của sự yên bình. 10 quốc gia hòa bình nhất thế giới này chứng minh rằng hòa bình không chỉ là một giấc mơ—mà là một thực tế có thể đo lường được đối với những ai coi trọng sự hòa hợp hơn là thù địch!
- An toàn và an ninh xã hội
- Xung đột trong nước và quốc tế đang diễn ra
- Quân sự hóa
Mỗi quốc gia nhận được một số điểm, trong đó số càng thấp thì mức độ hòa bình càng cao, giúp đánh giá toàn diện về điều thực sự khiến một quốc gia trở nên hòa bình.
1. Iceland (Điểm GPI: 1.095)

Iceland tiếp tục duy trì thành tích đáng kinh ngạc là quốc gia hòa bình nhất thế giới và giữ vững vị trí danh giá này kể từ năm 2008. Quốc đảo Bắc Âu này đã đạt được một thành tựu phi thường trong thế giới đầy biến động ngày nay – tạo ra một xã hội mà bạo lực hầu như không tồn tại và các xung đột quốc tế được giải quyết thông qua ngoại giao thay vì vũ lực .
Đất nước này không duy trì quân đội thường trực mà dựa vào lực lượng cảnh sát biển và lực lượng cảnh sát.
Xã hội đồng nhất, các thể chế dân chủ mạnh mẽ và mạng lưới an toàn xã hội vững chắc góp phần làm giảm đáng kể tỷ lệ tội phạm. Sự cô lập về mặt địa lý của quốc gia này mang lại sự an toàn tự nhiên, trong khi cam kết về năng lượng tái tạo và tính bền vững của môi trường tạo ra sự ổn định nội bộ. Cách tiếp cận của Iceland đối với công lý hình sự nhấn mạnh vào việc phục hồi hơn là trừng phạt, dẫn đến một trong những tỷ lệ giam giữ thấp nhất thế giới.
2. Ireland (Điểm GPI: 1,260)

Vị trí thứ hai của Ireland thể hiện sự chuyển mình đáng kể từ quá khứ đầy biến động. Đất nước này đã thành công trong việc chuyển đổi từ nhiều thập kỷ xung đột nội bộ để trở thành một trong những nền dân chủ ổn định nhất châu Âu.
Cam kết của Ireland về tính trung lập trong các vấn đề quốc tế, kết hợp với tư cách thành viên EU vững mạnh, đã đưa nước này trở thành một bên trung gian thay vì là bên tham gia vào các cuộc xung đột toàn cầu.
Sự thịnh vượng kinh tế của quốc gia, được xây dựng trên công nghệ và các ngành công nghiệp dược phẩm, đã tạo ra nhiều cơ hội rộng rãi giúp giảm căng thẳng xã hội. Đầu tư của Ireland vào giáo dục và các chương trình xã hội đã thúc đẩy một nền văn hóa hòa nhập và cơ hội. Cách tiếp cận của họ để giải quyết các bất bình trong lịch sử thông qua các tiến trình hòa bình và hòa giải đã trở thành hình mẫu cho các quốc gia khác đang thoát khỏi xung đột.
3. New Zealand (Điểm GPI: 1,282)

Vị trí thứ ba của New Zealand phản ánh sự kết hợp độc đáo giữa lợi thế địa lý và sự quản lý tiến bộ. Sự cô lập của quốc gia này ở Thái Bình Dương mang lại sự an toàn tự nhiên, trong khi dân số ít và truyền thống dân chủ mạnh mẽ tạo ra môi trường thuận lợi cho việc giải quyết hòa bình các tranh chấp.
Quân đội New Zealand chủ yếu tập trung vào các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình và nhân đạo hơn là các hoạt động chiến đấu. Quốc gia này đã xây dựng được danh tiếng về quản lý môi trường và chủ nghĩa tiến bộ xã hội, bao gồm việc áp dụng sớm quyền bầu cử của phụ nữ và gần đây nhấn mạnh vào quyền của người bản địa. Phản ứng của họ trước các thảm kịch quốc gia, chẳng hạn như vụ xả súng ở Christchurch, đã chứng minh sự thống nhất và khả năng phục hồi đáng chú ý trong khi vẫn duy trì các giá trị dân chủ.
4. Áo (Điểm GPI: 1.294)

Vị trí thứ tư của Áo phản ánh sự chuyển đổi thành công sau Thế chiến II và cam kết trung lập vĩnh viễn. Được thành lập vào năm 1955, sự trung lập của Áo đã cho phép nước này đóng vai trò là cầu nối giữa Đông và Tây trong khi tránh vướng vào các cuộc xung đột lớn.
Sự thịnh vượng của đất nước, được xây dựng dựa trên du lịch, sản xuất và dịch vụ, đã tạo ra một tầng lớp trung lưu ổn định với ít bất bình. Hệ thống liên bang của Áo cho phép tự chủ khu vực trong khi vẫn duy trì sự thống nhất quốc gia. Đầu tư của họ vào giáo dục, chăm sóc sức khỏe và dịch vụ xã hội đã tạo ra một trong những xã hội công bằng nhất châu Âu, giảm bớt căng thẳng xã hội thường dẫn đến xung đột.
5. Thụy Sĩ (Điểm GPI: 1.294)

Thụy Sĩ cùng với Áo ở vị trí thứ tư, tiếp tục truyền thống trung lập và hòa bình kéo dài hàng thế kỷ của mình. Mô hình Thụy Sĩ kết hợp nền dân chủ trực tiếp, chủ nghĩa liên bang và sự thịnh vượng kinh tế để tạo ra sự ổn định đáng kể ở trung tâm châu Âu.
Chính sách quân sự trung lập về vũ trang của Thụy Sĩ – duy trì khả năng phòng thủ vững chắc trong khi tránh tham gia liên minh – đã giúp đất nước này tránh xa các cuộc xung đột lớn trong hơn 200 năm!
Các ngành ngân hàng và tài chính của họ mang lại sự ổn định kinh tế, trong khi xã hội đa văn hóa của họ chứng minh rằng sự đa dạng có thể cùng tồn tại một cách hòa bình. Hệ thống dân chủ trực tiếp của Thụy Sĩ mang lại cho công dân ảnh hưởng chưa từng có đối với các quyết định của chính phủ, tạo ra sự ủng hộ đối với các chính sách và giảm căng thẳng chính trị.
6. Singapore (Điểm GPI: 1,357)

Singapore là đại diện duy nhất của Châu Á trong top 10, chứng minh rằng hòa bình và thịnh vượng có thể phát triển ngay cả trong môi trường khu vực đầy thách thức. Thành công của thành phố-nhà nước này bắt nguồn từ sự quản lý chặt chẽ, đa dạng hóa kinh tế và chính sách đối ngoại thực dụng.
Cách tiếp cận của Singapore để duy trì hòa bình bao gồm thực thi pháp luật nghiêm ngặt kết hợp với các chương trình xã hội mở rộng. Sự tập trung của chính phủ vào chế độ trọng dụng nhân tài và cơ hội kinh tế đã tạo ra một xã hội thịnh vượng, nơi người dân có lợi ích trong việc duy trì sự ổn định. Vị trí chiến lược và chính sách đối ngoại trung lập của họ đã biến Singapore thành một trung tâm thiết yếu cho thương mại và ngoại giao quốc tế.
7. Bồ Đào Nha (Điểm GPI: 1.371)

Vị trí thứ bảy của Bồ Đào Nha phản ánh quá trình chuyển đổi thành công sang nền dân chủ sau Cách mạng Hoa Cẩm Chướng năm 1974 và sự nổi lên của nền dân chủ châu Âu ổn định. Đất nước này đã chuyển đổi từ một cường quốc thực dân thành một quốc gia hiện đại, hòa bình tập trung vào hội nhập châu Âu và hợp tác quốc tế.
Xã hội tương đối đồng nhất của Bồ Đào Nha và truyền thống Công giáo mạnh mẽ mang lại sự gắn kết xã hội, trong khi tư cách thành viên EU đã mang lại sự phát triển kinh tế và đảm bảo an ninh quốc tế. Cách tiếp cận của quốc gia này đối với chính sách ma túy, nhấn mạnh vào việc điều trị hơn là trừng phạt, đã làm giảm tội phạm và các vấn đề xã hội liên quan đến lạm dụng chất gây nghiện.
8. Đan Mạch (Điểm GPI: 1.393)

Vị trí thứ tám của Đan Mạch phản ánh mô hình Scandinavia rộng hơn về việc kết hợp thịnh vượng kinh tế với công bằng xã hội. Thuế cao của đất nước này tài trợ cho các chương trình xã hội rộng lớn giúp giảm bất bình đẳng và đảm bảo an ninh cho mọi công dân.
Xã hội Đan Mạch nhấn mạnh vào việc xây dựng sự đồng thuận và thỏa hiệp, giảm thiểu sự phân cực chính trị. Khái niệm “hygge” của họ — tạm dịch là sự ấm cúng hoặc hài lòng—phản ánh sự nhấn mạnh về mặt văn hóa vào hạnh phúc hơn là thành công về mặt vật chất. Tư cách thành viên NATO của Đan Mạch mang lại an ninh bên ngoài, trong khi sự tập trung của nước này vào viện trợ phát triển quốc tế thể hiện cam kết đối với hòa bình toàn cầu.
9. Slovenia (Điểm GPI: 1,409)

Vị trí thứ chín của Slovenia là thành tựu đáng chú ý đối với một quốc gia vừa thoát khỏi cuộc chiến tranh Nam Tư những năm 1990. Quá trình chuyển đổi hòa bình sang độc lập và tư cách thành viên EU và NATO sau đó của quốc gia này chứng minh sự phát triển thành công sau xung đột.
Quy mô nhỏ và dân số đồng nhất của Slovenia đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng sự đồng thuận và quản lý dân chủ. Vị trí của đất nước này giữa Tây Âu và Đông Âu đã biến nó thành cầu nối tự nhiên giữa các truyền thống văn hóa và chính trị khác nhau. Sự nhấn mạnh của họ vào bảo vệ môi trường và phát triển bền vững phản ánh tư duy dài hạn góp phần vào sự ổn định.
10. Phần Lan (Điểm GPI: 1,420)

Phần Lan đứng thứ 10 với số điểm phản ánh sự cân bằng thành công giữa tính trung lập và an ninh. Lịch sử quản lý quan hệ với cả Nga và phương Tây của quốc gia này đã tạo ra cách tiếp cận thực dụng đối với các vấn đề quốc tế.
Hệ thống giáo dục của Phần Lan, luôn được xếp hạng trong số những hệ thống tốt nhất thế giới, tạo ra một cộng đồng công dân hiểu biết có khả năng tham gia dân chủ. Mô hình dân chủ xã hội của họ cung cấp phúc lợi xã hội rộng rãi trong khi vẫn duy trì khả năng cạnh tranh kinh tế. Khái niệm “sisu” của Phần Lan—quyết tâm và khả năng phục hồi—đã giúp quốc gia này vượt qua những thách thức lịch sử trong khi vẫn duy trì sự phát triển hòa bình.

Dòng cuối cùng
Chỉ số Hòa bình Toàn cầu năm 2025 cho thấy các quốc gia hòa bình nhất thế giới có chung những đặc điểm: thể chế dân chủ vững mạnh, thịnh vượng kinh tế, công bằng xã hội và chính sách đối ngoại thực dụng.
Trong khi hòa bình toàn cầu có thể đang xấu đi, 10 quốc gia này chứng minh rằng sự yên bình không chỉ khả thi mà còn có lợi nhuận, bền vững và đáng ngạc nhiên là có thể đạt được.
Có lẽ phần còn lại của thế giới nên học hỏi từ những bậc thầy về quản lý theo kiểu thiền này trước khi tất cả chúng ta cần phải xin tị nạn ở Iceland!









